Quy định trang phục bảo vệ

dịch vụ bảo vệ công ty sản xuất tại Bảo vệ Yuki Sepre24

Quy định về trang phục bảo vệ có thể khác nhau tùy thuộc vào từng tổ chức, doanh nghiệp, hoặc công ty bảo vệ cụ thể. Tuy nhiên, dưới đây là một số quy định chung và thông thường liên quan đến trang phục bảo vệ:

Đồng phục: Bảo vệ thường được yêu cầu mặc đồng phục để dễ dàng nhận diện và tạo sự chuyên nghiệp. Đồng phục có thể bao gồm áo sơ mi, áo khoác, áo vest, hay áo giác đơn giản với màu sắc và logo đặc trưng của công ty bảo vệ.

Hình dáng và màu sắc: Trang phục bảo vệ thường có màu sắc nổi bật và dễ nhìn thấy để phân biệt với người khác trong môi trường làm việc. Một số màu sắc thông thường bao gồm xanh dương, xám, đen, hay cam.

Kính bảo hộ: Trong một số trường hợp, bảo vệ có thể được yêu cầu đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi các yếu tố nguy hiểm như bụi, tia UV, hoặc chấn thương.

Phụ kiện và trang bị: Bảo vệ có thể được trang bị thêm các phụ kiện như nón bảo hiểm, găng tay, áo chống đâm hoặc chống đạn, dù che mưa, hay thiết bị liên quan đến công việc đặc thù của họ.

Vệ sinh: Bảo vệ thường được yêu cầu giữ gìn vệ sinh cá nhân và gọn gàng trong trang phục. Điều này bao gồm việc giữ tóc gọn gàng, cạo râu sạch sẽ (đối với nam) và không sử dụng các loại trang điểm quá mức (đối với nữ).

Ngoài những quy định trên, các tổ chức bảo vệ cũng có thể có quy định riêng về trang phục dựa trên yêu cầu và môi trường làm việc cụ thể. Quan trọng nhất là tuân thủ những quy định và chỉ dùng trang phục phù hợp để đảm bảo tính chuyên nghiệp và an toàn trong công việc bảo vệ.

Quy định trang phục bảo vệ: Điều gì cần biết?

Quy định về trang phục bảo vệ là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo tính chuyên nghiệp, an toàn và nhận diện của nhân viên bảo vệ. Dưới đây là những điều cần biết về quy định trang phục bảo vệ:

Mục đích: Quy định về trang phục bảo vệ được thiết lập nhằm tạo sự nhìn thấy, phân biệt và đồng nhất cho nhân viên bảo vệ. Trang phục bảo vệ giúp nhận diện nhân viên bảo vệ trong môi trường làm việc và tạo sự tin tưởng, an tâm cho người dùng dịch vụ.

Quy định về trang phục bảo vệ
Quy định về trang phục bảo vệ

Màu sắc: Màu sắc của trang phục bảo vệ thường được quy định để nổi bật và dễ nhìn thấy trong mọi điều kiện ánh sáng. Một số màu sắc thông dụng bao gồm xanh dương, đen, xám, cam, hoặc một sự kết hợp của chúng. Màu sắc cũng có thể phản ánh hình ảnh và giá trị của công ty hoặc tổ chức bảo vệ.

Kiểu dáng: Quy định về kiểu dáng của trang phục bảo vệ có thể khác nhau tùy theo yêu cầu của từng ngành và môi trường làm việc. Điều này có thể bao gồm áo sơ mi, áo khoác, áo giác, quần dài hoặc quần ngắn, nón bảo hiểm, và các phụ kiện bổ sung khác.

Đồng phục: Đồng phục thường được yêu cầu để đảm bảo sự đồng nhất và nhận diện rõ ràng của nhân viên bảo vệ. Đồng phục có thể bao gồm áo, quần, áo vest hoặc áo khoác với màu sắc và logo đặc trưng của công ty bảo vệ. Điều này giúp tạo nên một hình ảnh chuyên nghiệp và đồng nhất cho đội ngũ bảo vệ.

Phụ kiện và trang bị: Quy định cũng có thể bao gồm việc yêu cầu các phụ kiện và trang bị bảo vệ nhất định như nón bảo hiểm, găng tay, áo chống đâm hoặc chống đạn, dù che mưa, hay các thiết bị liên quan khác. Điều này giúp đảm bảo sự an toàn và tiện ích trong công việc bảo vệ.

Quy định trang phục bảo vệ là một phần quan trọng của công tác bảo vệ và đảm bảo tính chuyên nghiệp và an toàn trong công việc. Nhân viên bảo vệ cần tuân thủ các quy định này để đảm bảo một môi trường làm việc hiệu quả và đáng tin cậy.

Mục tiêu của quy định trang phục bảo vệ trong công việc

Mục tiêu của quy định trang phục bảo vệ trong công việc là đảm bảo tính chuyên nghiệp, an toàn và nhận diện cho nhân viên bảo vệ. Dưới đây là một số mục tiêu cụ thể của quy định trang phục bảo vệ:

Tạo sự nhìn thấy và nhận diện: Trang phục bảo vệ được thiết kế với màu sắc nổi bật và kiểu dáng đặc trưng để nhân viên bảo vệ dễ dàng được nhận diện trong môi trường làm việc. Điều này tạo sự tin tưởng và an tâm cho khách hàng và công chúng, giúp xác định người có trách nhiệm bảo vệ và hỗ trợ.

Đồng nhất và nhận diện thương hiệu: Quy định trang phục bảo vệ giúp đảm bảo sự đồng nhất trong trang phục của nhân viên bảo vệ thuộc cùng một tổ chức hay công ty. Trang phục có thể có logo, tên công ty hoặc yếu tố thương hiệu khác, góp phần xây dựng hình ảnh và nhận diện thương hiệu mạnh mẽ.

Tạo sự chuyên nghiệp: Trang phục bảo vệ được thiết kế sao cho phù hợp với công việc và tạo nên một hình ảnh chuyên nghiệp cho nhân viên bảo vệ. Điều này góp phần xây dựng lòng tin và đánh giá cao về khả năng và độ tin cậy của nhân viên bảo vệ.

Tăng cường an toàn và bảo vệ: Trang phục bảo vệ có thể bao gồm các yếu tố an toàn như nón bảo hiểm, áo chống đâm hoặc chống đạn, găng tay, và thiết bị bảo vệ khác. Điều này giúp bảo vệ nhân viên khỏi nguy cơ và làm việc trong môi trường an toàn hơn.

Xây dựng uy tín và đáng tin cậy: Một quy định trang phục bảo vệ chặt chẽ và nghiêm ngặt tạo ra một ấn tượng mạnh về tính chuyên nghiệp và đáng tin cậy của nhân viên bảo vệ. Điều này quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ đáng tin cậy với khách hàng và công chúng.

Mục tiêu của quy định trang phục bảo vệ là tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, an toàn và đáng tin cậy cho nhân viên bảo vệ, đồng thời xây dựng hình ảnh và nhận diện thương hiệu của tổ chức bảo vệ.

Đặc điểm chung của trang phục bảo vệ: Màu sắc và kiểu dáng

Đặc điểm chung của trang phục bảo vệ bao gồm màu sắc và kiểu dáng đặc trưng. Dưới đây là một số thông tin về màu sắc và kiểu dáng trong trang phục bảo vệ:

Màu sắc: Màu sắc của trang phục bảo vệ thường được chọn để nổi bật và dễ nhìn thấy trong mọi điều kiện ánh sáng. Màu sắc thường được sử dụng là xanh dương, đen, xám, cam hoặc một sự kết hợp của chúng. Màu sắc phải đáp ứng các yêu cầu về tính nhìn thấy và đồng nhất với yêu cầu của công việc và môi trường làm việc.

Kiểu dáng: Kiểu dáng của trang phục bảo vệ có thể khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu công việc và ngành nghề. Thông thường, trang phục bao gồm áo sơ mi hoặc áo giác kết hợp với quần dài hoặc quần ngắn. Áo có thể có thiết kế với túi, cúc, phản quang hoặc các chi tiết khác để phục vụ mục đích công việc cụ thể. Các kiểu dáng phải thoải mái, dễ di chuyển và phù hợp với các hoạt động trong công việc bảo vệ.

Quy định về trang phục và ngoại hình:
Quy định về trang phục và ngoại hình:

Thương hiệu và logo: Trang phục bảo vệ có thể có các yếu tố thương hiệu và logo của công ty bảo vệ. Logo thường được đặt trên áo hoặc nón để tăng tính nhận diện và xây dựng thương hiệu cho tổ chức bảo vệ. Điều này giúp tạo sự đồng nhất và nhận diện thương hiệu mạnh mẽ trong ngành.

Sự phù hợp và tiện ích: Trang phục bảo vệ cần phù hợp với công việc và môi trường làm việc. Nó phải cho phép nhân viên bảo vệ di chuyển dễ dàng, thực hiện các nhiệm vụ trong công việc một cách hiệu quả. Đồng thời, trang phục cũng phải cung cấp sự bảo vệ và tiện ích, bao gồm các tính năng như túi, khóa, dây kéo, v.v.

Tính chuyên nghiệp và an toàn: Trang phục bảo vệ phải tạo ra một hình ảnh chuyên nghiệp và an toàn cho nhân viên bảo vệ. Nó cần trang bị các tính năng an toàn như áo chống đâm, áo chống đạn, nón bảo hiểm, găng tay, giày bảo hộ, v.v. Đồng thời, trang phục cũng phải được giặt và bảo quản sao cho sạch sẽ và tuân thủ các quy tắc vệ sinh cá nhân.

Tóm lại, màu sắc và kiểu dáng trong trang phục bảo vệ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sự nhận diện, tính chuyên nghiệp và an toàn cho nhân viên bảo vệ. Nó đáp ứng yêu cầu công việc và môi trường làm việc, đồng thời tạo nên một hình ảnh đồng nhất và xây dựng thương hiệu cho tổ chức bảo vệ.

Quy định về áo sơ mi và áo khoác trong trang phục bảo vệ

Quy định về áo sơ mi và áo khoác trong trang phục bảo vệ có thể thay đổi tùy theo yêu cầu công việc và ngành nghề cụ thể. Dưới đây là một số quy định thông thường liên quan đến áo sơ mi và áo khoác trong trang phục bảo vệ:

Áo sơ mi:

Màu sắc: Áo sơ mi bảo vệ thường có màu sắc đồng nhất và phù hợp với yêu cầu công việc. Màu sắc thường là trắng, xanh dương hoặc xám nhạt.

Kiểu dáng: Áo sơ mi có thể là áo cổ tròn, áo cổ button-down hoặc áo cổ veston, tùy thuộc vào yêu cầu và mục đích sử dụng.

Vật liệu: Áo sơ mi bảo vệ thường được làm từ vật liệu bền, thoáng khí và dễ chăm sóc như cotton hoặc polyester.

Logo và thương hiệu: Áo sơ mi có thể có logo hoặc tên công ty bảo vệ được đặt ở ngực hoặc cánh tay để tăng tính nhận diện và xác định thương hiệu.

Áo khoác:

Màu sắc: Áo khoác bảo vệ thường có màu sắc tương tự hoặc phối hợp với áo sơ mi và có thể có các yếu tố nhận diện như dải phản quang hoặc logo công ty.

Kiểu dáng: Áo khoác có thể là loại dài hoặc ngắn, tùy thuộc vào yêu cầu công việc và môi trường làm việc. Áo khoác dài thường được sử dụng trong điều kiện thời tiết lạnh hoặc mưa.

Vật liệu: Áo khoác bảo vệ thường được làm từ vật liệu chống nước, chống gió và có lớp lót bên trong để giữ ấm và tạo sự thoải mái cho nhân viên bảo vệ.

Thiết kế: Áo khoác có thể có các chi tiết như túi, khóa kéo, cúc, dải phản quang và cổ cao để bảo vệ khỏi thời tiết và tăng tính an toàn.

Quy định về áo sơ mi và áo khoác trong trang phục bảo vệ cần đảm bảo tính chuyên nghiệp, an toàn và thoải mái cho nhân viên bảo vệ trong quá trình làm việc. Các quy định này giúp định rõ hình ảnh và tiêu chuẩn trang phục của công ty bảo vệ, đồng thời đáp ứng các yêu cầu công việc và môi trường làm việc cụ thể.

Màu sắc trang phục bảo vệ và tầm quan trọng của sự nhìn thấy

Màu sắc trong trang phục bảo vệ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự nhìn nhận và ảnh hưởng đến cảm xúc và ấn tượng của mọi người xung quanh. Dưới đây là tầm quan trọng của sự nhìn nhận về màu sắc trong trang phục bảo vệ:

Nhận diện và phân biệt: Màu sắc đặc trưng trong trang phục bảo vệ giúp nhận diện và phân biệt nhân viên bảo vệ trong một môi trường đông người. Một màu sắc riêng biệt và nổi bật sẽ giúp người khác dễ dàng nhận ra và xác định được nhân viên bảo vệ trong đám đông.

Tính chuyên nghiệp: Màu sắc của trang phục bảo vệ cũng phản ánh tính chuyên nghiệp của tổ chức bảo vệ. Màu sắc được chọn phải tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ, đồng thời gửi đến thông điệp rằng nhân viên bảo vệ đang hoạt động trong một vai trò nghiêm túc và đáng tin cậy.

Tính nhìn thấy và an toàn: Màu sắc nổi bật và đậm trong trang phục bảo vệ giúp tăng tính nhìn thấy và an toàn cho nhân viên bảo vệ, đặc biệt trong các môi trường có nguy cơ tai nạn hoặc nguy hiểm. Màu sắc rõ ràng và dễ nhìn giúp người khác dễ dàng phát hiện và nhận biết được sự hiện diện của nhân viên bảo vệ.

Thương hiệu và nhận diện: Màu sắc trong trang phục bảo vệ cũng có thể được sử dụng để tạo ra nhận diện thương hiệu cho tổ chức bảo vệ. Một màu sắc đặc trưng và liên kết với thương hiệu sẽ giúp tạo sự nhớ đến công ty và xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ.

Tạo cảm giác tin tưởng và an tâm: Màu sắc có thể ảnh hưởng đến cảm xúc và tâm trạng của mọi người xung quanh. Một màu sắc trang phục bảo vệ phù hợp và hài hòa có thể tạo cảm giác tin tưởng, an tâm và tạo sự yên tâm cho người khác.

Tóm lại, màu sắc trong trang phục bảo vệ không chỉ đơn thuần là yếu tố thẩm mỹ mà còn mang tầm quan trọng về việc nhận diện, tạo ấn tượng, đảm bảo an toàn và xây dựng hình ảnh thương hiệu. Việc lựa chọn màu sắc phù hợp và hài hòa là một phần quan trọng trong thiết kế trang phục bảo vệ.

Phụ kiện và trang bị bảo vệ cần thiết

Phụ kiện và trang bị bảo vệ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự an toàn và hiệu quả của nhân viên bảo vệ. Dưới đây là một số phụ kiện và trang bị cần thiết trong công việc bảo vệ:

Nón bảo hiểm: Nón bảo hiểm giúp bảo vệ đầu khỏi các nguy hiểm như va đập, rơi vật trên đầu và bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời. Nó cần được chọn phù hợp với tiêu chuẩn an toàn và thoải mái khi đội.

Găng tay bảo hộ: Găng tay bảo hộ giúp bảo vệ tay khỏi các nguy hiểm như cắt, va đập, cháy nổ hoặc tiếp xúc với chất gây hại. Chọn găng tay phù hợp với công việc và môi trường làm việc.

Giày bảo hộ: Giày bảo hộ cần có tính năng chống đinh, chống trơn trượt, chống va đập và bảo vệ đôi chân khỏi các nguy hiểm từ môi trường làm việc.

Kính bảo hộ: Kính bảo hộ hoặc mắt kính bảo vệ giúp bảo vệ mắt khỏi các chất lỏng, bụi, tia cực tím và các tác động từ môi trường xung quanh.

Áo khoác chống thấm: Áo khoác chống thấm giúp bảo vệ nhân viên bảo vệ khỏi mưa, gió và các tác động thời tiết khác. Nó cần có tính năng chống thấm nước và thoáng khí để đảm bảo sự thoải mái.

Đèn pin: Đèn pin là một phụ kiện quan trọng để tăng cường ánh sáng trong các tình huống thiếu sáng, giúp nhân viên bảo vệ nhìn rõ và làm việc hiệu quả hơn.

Đồng hồ báo động: Đồng hồ báo động là một trang bị hữu ích để nhân viên bảo vệ có thể gửi tín hiệu cảnh báo trong trường hợp khẩn cấp hoặc khi gặp nguy hiểm.

Điện thoại di động và thiết bị liên lạc: Điện thoại di động hoặc các thiết bị liên lạc khác như bộ đàm giúp nhân viên bảo vệ liên lạc và gửi thông tin nhanh chóng trong trường hợp cần thiết.

Dụng cụ cầm tay: Nhân viên bảo vệ có thể cần sử dụng dụng cụ cầm tay như dao, còng số, cờ hiệu để thực hiện nhiệm vụ bảo vệ một cách hiệu quả.

Thẻ nhận diện và huy hiệu: Thẻ nhận diện và huy hiệu giúp xác định nhân viên bảo vệ và tăng tính chuyên nghiệp trong công việc.

Tùy thuộc vào yêu cầu công việc cụ thể và môi trường làm việc, các phụ kiện và trang bị bảo vệ có thể được điều chỉnh và bổ sung để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong công việc bảo vệ.

Nét đặc trưng của quy định trang phục bảo vệ cơ quan theo từng ngành và môi trường làm việc

Trang phục bảo vệ có thể khác nhau theo từng ngành và môi trường làm việc cụ thể. Dưới đây là một số nét đặc trưng của trang phục bảo vệ theo từng ngành và môi trường:

Ngành bảo vệ:

Trang phục bảo vệ trong ngành bảo vệ thường có màu sắc đặc trưng như đen, xanh navy hoặc xám.

Áo khoác bảo vệ có thể có các chi tiết như cờ hiệu, biểu trưng của công ty bảo vệ.

Có thể có các phụ kiện như nón bảo hiểm, áo phản quang, tay súng giả để tạo sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy.

Ngành bảo vệ an ninh:

Trang phục bảo vệ an ninh thường có màu sắc đen hoặc xanh navy.

Áo khoác bảo vệ có thể có các chi tiết như áo phản quang, dải xương cá để tăng tính nhìn thấy và an toàn.

Có thể có các phụ kiện như đồng hồ báo động, còng số, cờ hiệu để thực hiện nhiệm vụ an ninh.

Ngành bảo vệ giao thông:

Trang phục bảo vệ giao thông thường có màu sắc sáng như cam, vàng hoặc xanh lá cây để tạo sự nhìn thấy trong giao thông.

Áo khoác bảo vệ có thể có các chi tiết như dải phản quang, biểu trưng của cơ quan giao thông.

Có thể có các phụ kiện như mũ bảo hiểm, áo phản quang, cờ tay để hướng dẫn và điều tiết giao thông.

Ngành bảo vệ công trình xây dựng:

Trang phục bảo vệ trong ngành công trình xây dựng thường có màu sắc sáng như cam hoặc vàng để tạo sự nhìn thấy trong môi trường xây dựng.

Áo khoác bảo vệ có thể có các chi tiết như áo phản quang, biểu trưng của công trình xây dựng hoặc công ty bảo vệ.
Có thể có các phụ kiện như mũ bảo hiểm, kính bảo hộ, găng tay bảo hộ để đảm bảo an toàn trong công trường.

Tuy nhiên, nét đặc trưng của trang phục bảo vệ có thể thay đổi tùy thuộc vào quy định của từng công ty, tổ chức và môi trường làm việc cụ thể. Quan trọng nhất là trang phục bảo vệ phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và nhận diện được nhân viên bảo vệ trong quá trình làm việc.

Mục đích của việc quy định đồng phục trong công việc bảo vệ

Việc yêu cầu đồng phục trong công việc bảo vệ có mục đích chính là đảm bảo tính chuyên nghiệp, an toàn và nhận diện cho nhân viên bảo vệ. Dưới đây là một số mục đích chính của việc yêu cầu đồng phục trong công việc bảo vệ:

Tính chuyên nghiệp: Đồng phục giúp tạo ra ấn tượng chuyên nghiệp đối với khách hàng, cư dân, hoặc nhân viên khác trong khu vực làm việc. Nó thể hiện sự đồng nhất và nghiêm chỉnh trong nhiệm vụ bảo vệ.

Nhận diện: Đồng phục giúp dễ dàng nhận diện nhân viên bảo vệ trong một môi trường đông người hoặc khi có nhiều người tham gia. Như vậy, người khác có thể xác định và tìm đến nhân viên bảo vệ khi cần sự hỗ trợ hoặc gặp vấn đề an ninh.

Phải tuân thủ các quy trình và biện pháp bảo mật
Phải tuân thủ các quy trình và biện pháp bảo mật

An toàn: Đồng phục bảo vệ có thể bao gồm các chi tiết như áo phản quang, biểu trưng, hay dải phản quang, tăng khả năng nhìn thấy của nhân viên bảo vệ trong điều kiện ánh sáng yếu, môi trường tối, hoặc trong các công việc liên quan đến giao thông.

Xây dựng thương hiệu: Đồng phục có thể mang các biểu trưng, tên công ty, logo hoặc thông điệp quảng cáo của công ty bảo vệ. Điều này giúp xây dựng thương hiệu và quảng bá cho công ty trong quá trình làm việc.

An ninh: Đồng phục bảo vệ giúp ngăn chặn các cá nhân không có quyền truy cập vào khu vực được bảo vệ. Điều này làm tăng sự nhận thức về an ninh và giúp nhân viên bảo vệ kiểm soát và quản lý người vào và ra khỏi khu vực.

Tổng quát, yêu cầu đồng phục trong công việc bảo vệ nhằm tạo sự chuyên nghiệp, đồng nhất, và tăng tính nhận diện, an toàn, và an ninh trong quá trình làm việc.

Thông tư 08 về trang phục bảo vệ

BỘ CÔNG AN
——-

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
—————

Số: 08/2016/TT-BCA

Hà Nội, ngày 16 tháng 02 năm 2016

 THÔNG TƯ

QUY ĐỊNH TRANG PHỤC CHO LỰC LƯỢNG BẢO VỆ CƠ QUAN, DOANH NGHIỆP

Căn cứ Nghị định số 06/2013/NĐ-CP ngày 09 tháng 01 năm 2013 quy định về bảo vệ cơ quan, doanh nghiệp;

Căn cứ Nghị định số 106/2014/NĐ-CP ngày 17 tháng 11 năm 2014 quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Công an;

Theo đề nghị của Tổng cục trưởng Tổng cục Hậu cần – Kỹ thuật;

Bộ trưởng Bộ Công an ban hành Thông tư quy định trang phục cho lực lượng bảo vệ cơ quan, doanh nghiệp.

Chương I

QUY ĐỊNH CHUNG

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh

Thông tư này quy định chi tiết về mẫu, cấu tạo, màu sắc, kiểu dáng trang phục, sao hiệu, cấp hiệu, phù hiệu, ký hiệu, biển hiệu (sau đây gọi chung là trang phục); niên hạn, cấp phát và sử dụng trang phục của lực lượng bảo vệ tại các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức chính trị – xã hội – nghề nghiệp, tổ chức xã hội được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam (sau đây gọi chung là cơ quan, doanh nghiệp).

Điều 2. Đối tượng áp dụng

1. Thông tư này áp dụng đối với:

a) Lực lượng bảo vệ tại các cơ quan, doanh nghiệp;

b) Cơ quan, doanh nghiệp Việt Nam; doanh nghiệp, tổ chức nước ngoài hoạt động trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam;

c) Cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động bảo vệ cơ quan, doanh nghiệp.

2. Các cơ quan, doanh nghiệp và lực lượng bảo vệ trong các cơ quan, doanh nghiệp do Công an nhân dân và Quân đội nhân dân quản lý không thuộc đối tượng áp dụng của Thông tư này.

Điều 3. Yêu cầu đối với trang phục của lực Iượng bảo vệ cơ quan, doanh nghiệp

1. Bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ và phù hợp với yêu cầu công tác của lực lượng bảo vệ cơ quan, doanh nghiệp.

2. Bảo đảm chất lượng, chủng loại, mẫu mã theo quy định tại Thông tư này.

3. Bảo đảm được trang bị, sử dụng đúng đối tượng, đúng mục đích.

Điều 4. Quy định về mẫu trang phục của lực lượng bảo vệ cơ quan, doanh nghiệp

Ban hành kèm theo Thông tư này biểu mẫu trang phục của lực lượng bảo vệ cơ quan, doanh nghiệp, cụ thể như sau:

1. Sao hiệu (mẫu số 01).

2. Cấp hiệu (mẫu số 02).

3. Phù hiệu (mẫu số 03).

4. Biển hiệu (mẫu số 04).

5. Ký hiệu (mẫu số 05).

6. Mũ (mẫu số 06).

7. Quần, áo xuân hè (mẫu số 07).

8. Quần, áo thu đông (mẫu số 08).

9. Caravat (mẫu số 09).

10. Dây lưng (mẫu số 10).

11. Bít tất (mẫu số 11).

12. Giày da (mẫu số 12).

13. Quần áo đi mưa (mẫu số 13).

Chương II

QUY ĐỊNH CỤ THỂ

Điều 5. Sao hiệu

1. Kiểu dáng: Theo mẫu số 01 ban hành kèm theo Thông tư này.

2. Cấu tạo: Tấm lá chắn nằm giữa hai cành tùng bao quanh; phần lá chắn nổi cao hơn cành tùng, mặt lồi. Giữa tấm lá chắn là ngôi sao năm cánh, hai bên có hình bông lúa. Chữ “BẢO VỆ” trên nền dải lụa có hình bánh xe lịch sử. Sống lá nổi, các lá đánh tia theo chiều cong của lá, độ nổi của sống lá so với mép lá là 01 mm.

3. Màu sắc: Cành tùng mạ màu trắng; dải lụa, bánh xe, bông lúa, đường viền lá chắn, ngôi sao mạ hợp kim màu vàng; nền bông lúa, chữ “BẢO VỆ” màu xanh lam đậm; nền ngôi sao tia nổi sơn men kính màu đỏ đun.

Điều 6. Cấp hiệu

1. Kiểu dáng: Theo mẫu số 02 ban hành kèm theo Thông tư này.

2. Cấu tạo: Nền cấp hiệu được may bằng băng dệt bên trong có cột nhựa. Giữa cấp hiệu thêu hình lá chắn, bao quanh lá chắn là hai bông lúa chéo cuống, giữa lá chắn là ngôi sao vàng năm cánh. Phía đầu vát nhọn của cấp hiệu có gắn cúc cấp hiệu bằng kim loại, cúc cấp hiệu được dập nổi ngôi sao năm cánh tâm giữa, bao quanh viền là hai bông lúa, chữ “BV” ở dưới. Phía đầu không vát nhọn của cấp hiệu có từ 01 đến 03 vạch ngang phân cấp, độ rộng của vạch ngang phân cấp là 06 mm, khoảng cách giữa hai vạch liền kề là 05 mm.

3. Màu sắc: Nền cấp hiệu màu xanh lam, viền xung quanh màu vàng sẫm. Hình lá chắn ở giữa cấp hiệu màu xanh dương; viền lá chắn, hai bông lúa, ngôi sao màu vàng. Cúc cấp hiệu màu trắng bạc. Vạch ngang phân cấp màu vàng tươi.

Điều 7. Phù hiệu

1. Kiểu dáng: Theo mẫu số 03 ban hành kèm theo Thông tư này.

2. Cấu tạo: Phù hiệu hình thoi, bên trong có cốt nhựa, tâm giữa phù hiệu có chữ “BV” bằng kim loại, phía sau phù hiệu có ghim để cài trên đầu cổ áo.

3. Màu sắc: Nền phù hiệu màu xanh lam, chữ “BV” màu trắng bạc.

Điều 8. Biển hiệu

1. Kiểu dáng: Theo mẫu số 04 ban hành kèm theo Thông tư này.

2. Cấu tạo: Biển hiệu được làm bằng giấy cứng, khổ 9 cm x 5,5 cm.

– Trên cùng là gạch ngang, trong đó: Bên trái là sao hiệu bảo vệ, bên phải có các dòng chữ tên cơ quan, doanh nghiệp chủ quản cấp trên (cỡ chữ 10 in hoa đậm), tên cơ quan, doanh nghiệp trực tiếp quản lý (cỡ chữ 12 in hoa đậm).

– Phía dưới gạch ngang biển hiệu: Bên trái là ảnh của người được cấp biển hiệu cỡ 2 cm x 3 cm. có đóng dấu giáp lai cơ quan, doanh nghiệp. Bên phải từ trên xuống là chữ “BẢO VỆ” cỡ chữ 16 in hoa đậm, họ tên, số hiệu người được cấp biển hiệu, ngày cấp biển hiệu cỡ chữ 14 in thường đậm.

– Các chữ trong biển hiệu sử dụng phông chữ tiếng Việt Times New Roman – Unicode.

– Biển hiệu được cài phía trên túi áo ngực bên trái.

3. Màu sắc: Nền biển hiệu màu vàng nhạt; đường viền, gạch ngang và chữ “BẢO VỆ” màu đỏ, các chữ còn lại màu đen.

Điều 8. Ký hiệu

1. Kiểu dáng: Theo mẫu số 05 ban hành kèm theo Thông tư này.

2. Cấu tạo: Ký hiệu hình tấm lá chắn, phía trên là dải lụa. Trên nên dải lụa có chữ “BẢO VỆ” nằm giữa, hai bên có ngôi sao năm cánh. Giữa ký hiệu là lá cờ đỏ sao vàng nằm ở trong hình tròn với các tia sáng bao quanh. Phía dưới là hình tượng nhà máy, cơ quan, công trường. Dưới cùng là hình nửa bánh xe có dòng chữ “CƠ QUAN” hoặc “DOANH NGHIỆP”.

3. Màu sắc: Lá cờ đỏ, sao vàng, các tia sáng bao quanh màu vàng sẫm: hình tượng nhà máy, cơ quan, công trường màu xanh lam.

Điều 10. Mũ

1. Kiểu dáng: Theo mẫu số 06 ban hành kèm theo Thông tư này.

2. Cấu tạo:

a) Mũ kê-pi: Phông mũ hình tròn, mặt trước mũ có tán ôzê đeo sao hiệu bảo vệ, mỗi bên mang tán hai ôzê thoát khí. Phía trước trên lưỡi trai có dây trang trí bằng sợi tết kiểu đuôi sam màu vàng, mỗi đầu dây có một cúc kim loại mạ màu trắng gắn vào thành cầu mũ.

b) Mũ mềm: Mặt mũ được dựng bằng nhựa cứng, quả mũ gồm bốn mảnh, phông mũ có lót. Trán mũ có ôzê lắp sao hiệu bảo vệ, hai bên mang mũ mỗi bên có ba ôzê thoát khí, phía trong chân cầu may bằng vải giả da, phía sau mũ có dây điều chỉnh.

c) Mũ cứng: Mũ hình ô van, cốt được làm từ bột giấy, ngoài bọc một lớp vải, trán mũ được tán một ôzê, hai bên má quả mũ mỗi bên tán hai ôzê thoát khí, trong lòng có quai, cầu mũ.

3. Màu sắc: Mũ màu tím than. Riêng mũ kê-pi có dây trang trí màu vàng, cúc kim loại màu trắng.

Điều 11. Quần áo xuân hè

1. Kiểu dáng: Theo mẫu số 07 ban hành kèm theo Thông tư này, cụ thể như sau:

a) Áo ngắn tay

– Áo nam: Áo kiểu cổ đứng. Thân trước ngực may hai túi ốp ngoài, bị túi may đố, nắp túi vát nhọn. Nẹp bong một hàng sáu chiếc cúc nhựa cùng màu vải, may bật vai đeo cấp hiệu. Thân sau cầu vai rời xếp hai ly. Tay ngắn cửa tay may lật ra ngoài, trên cánh tay trái may dán ký hiệu bảo vệ cơ quan hoặc doanh nghiệp. Gấu áo bằng.

– Áo nữ: Kiểu áo sơ mi chiết ly cổ bẻ. Thân trước may hai túi dưới ốp ngoài, miệng túi chéo. Nẹp bong một hàng bốn chiếc cúc nhựa cùng màu vải, may bật vai đeo cấp hiệu, lắp ken vai. Thân sau may chắp sống lưng. Tay ngắn kiểu bán mang, cửa tay may lật ra ngoài, trên cánh tay trái may dán ký hiệu bảo vệ cơ quan hoặc doanh nghiệp. Gấu áo bằng. May bọc vòng nách.

b) Áo dài tay

– Áo nam: Áo kiểu cổ đứng. Thân trước ngực may hai túi ốp ngoài, bị túi may đố, nắp túi vát nhọn. Nẹp bong một hàng sáu chiếc cúc nhựa cùng màu vải, may bật vai đeo cấp hiệu. Thân sau cầu vai rời xếp hai ly. Tay dài có măng séc cài cúc, may thép tay, cửa tay mỗi bên xếp hai ly lật về phía thép tay, trên cánh tay trái may dán ký hiệu bảo vệ cơ quan hoặc doanh nghiệp. Gấu áo bằng.

– Áo nữ: Kiểu áo sơ mi chiết ly cổ bẻ. Thân trước may hai túi dưới ốp ngoài, miệng túi chéo. Nẹp bong một hàng bốn chiếc cúc nhựa cùng màu vải, may bật vai đeo cấp hiệu, lắp ken vai. Thân sau may chắp sống lưng. Tay dài có măng séc cài cúc, may viền mở cửa tay, cửa tay mỗi bên xếp một ly lật về phía viền mở cửa tay, trên cánh tay trái may dán ký hiệu bảo vệ cơ quan hoặc doanh nghiệp. Gấu áo bằng. May bọc vòng nách.

c) Quần xuân hè

– Quần nam: Quần kiểu cạp rời, hai túi sườn chéo. Thân trước mỗi bên xếp một ly lật về phía dọc quần, cửa quần may khóa kéo. Thân sau mỗi bên may một chiết và bổ một túi viền. Cạp may sáu đỉa, đầu cạp may quai nhê có cài cúc. Gấu quần bằng.

– Quần nữ: Quần kiểu cạp rời, hai túi sườn chéo. Thân trước mỗi bên xếp một ly lật về phía dọc quần, cửa quần may khóa kéo. Thân sau mỗi bên may một chiết. Cạp may sáu đỉa, đầu cạp may quai nhê có cài cúc. Gấu quần bằng.

2. Màu sắc

a) Áo màu xanh dương;

b) Quần màu tím than.

Điều 12. Quần áo thu đông, caravat

1. Kiểu dáng: Theo mẫu số 08, mẫu số 09 ban hành kèm theo Thông tư này, cụ thể như sau:

a) Áo sơ mi

– Áo nam: Áo kiểu cổ đứng. Thân trước bên trái ngực may một túi ốp ngoài, đáy túi lượn tròn; nẹp áo may gập vào trong, một hàng năm chiếc cúc nhựa cùng màu vải. Thân sau cầu vai rời xếp hai ly. Tay dài may măng séc, giữa thép tay đính một cúc, cửa tay mỗi bên xếp hai ly lật về phía thép tay. Gấu áo bằng.

– Áo nữ: Áo kiểu cổ đứng. Áo thiết kế eo. Thân trước nẹp áo may gập vào trong, một hàng năm chiếc cúc nhựa cùng màu vải. Thân sau cầu vai liền. Tay dài may măng séc, may viền mở cửa tay, cửa tay mỗi bên xếp một ly lật về phía mở cửa tay. Gấu áo bằng.

b) Áo ngoài:

– Áo nam: Áo kiểu veston, cổ bẻ hình chữ K. Thân trước may bốn túi ốp ngoài, bị túi may đố, nắp túi, vát nhọn, nẹp một hàng bốn chiếc cúc nhựa cùng màu vải, may bật vai đeo cấp hiệu, có ken vai. Thân sau may chắp sống lưng, xẻ sống. Tay kiểu hai mang, bác tay may lật ra ngoài, trên cánh tay trái may dán ký hiệu bảo vệ cơ quan hoặc doanh nghiệp. Bên trong có lót.

– Áo nữ: Áo kiểu veston, cổ bẻ hình chữ K. Thân trước phía dưới may hai túi ốp ngoài, bị túi may đố, nắp túi vát nhọn, nẹp một hàng bốn chiếc cúc nhựa cùng màu vải, may bật vai đeo cấp hiệu, có ken vai. Thân sau may chắp sống lưng, xẻ sống. Tay kiểu hai mang, bác tay may lật ra ngoài, trên cánh tay trái may dán ký hiệu bảo vệ cơ quan hoặc doanh nghiệp. Bên trong có lót.

c) Áo ấm:

– Áo nam: Áo gồm năm lớp, cổ bẻ, thắt đai lưng khóa nhựa, lớp lót chần bông được gắn với vỏ ngoài bằng khóa kéo. Thân trước ngực may hai túi ngực ốp ngoài, góc bị túi lượn tròn, nắp túi vát nhọn, xung quanh bị túi và nắp túi diễu hai đường song song. Phía dưới thân trước bổ hai túi cơi chéo, nẹp có một hàng năm chiếc cúc nhựa cùng màu vải. Bên trong có khóa kéo, bên ngoài có nẹp che khóa. Thân sau may cầu vai rời, sườn may đỉa luồn đai lưng. Tay kiểu hai mang, may cá tay, trên cánh tay trái may dán ký hiệu bảo vệ cơ quan, doanh nghiệp. Có ken vai, may bật vai đeo cấp hiệu.

– Áo nữ: Áo gồm năm lớp, cổ bẻ, thắt đai lưng khóa nhựa, lớp lót chần bông được gắn với vỏ ngoài bằng khóa kéo. Áo thiết kế eo. Thân trước phía dưới bổ hai túi cơi chéo, nẹp có một hàng năm chiếc cúc nhựa cùng màu vải. Bên trong có khóa kéo, bên ngoài có nẹp che khóa. Thân sau may cầu vai rời, sườn may đỉa luồn đai lưng. Tay kiểu hai mang, may cá tay, trên cánh tay trái may dán ký hiệu bảo vệ cơ quan hoặc doanh nghiệp, có ken vai, may bật vai đeo cấp hiệu.

d) Quần thu đông: Theo quy định tại Điểm c Khoản 1 Điều 11 Thông tư này;

đ) Caravat: Thân caravat hình mái chèo, củ ấu có cốt nhựa định hình, sử dụng khóa kéo có chốt hãm.

2. Màu sắc:

a) Áo sơ mi màu xanh dương;

b) Áo ngoài, áo ấm, quần màu tím than;

c) Caravat màu tím than.

Điều 13. Dây lưng, bít tất, giày da, quần áo đi mưa

1. Dây lưng

a) Kiểu dáng Theo mẫu số 10 ban hành kèm theo Thông tư này;

b) Cấu tạo: Dây lưng được làm bằng da kíp măng, cuối dây bo tròn, mặt trong phía cuối dây có rãnh hãm khóa. Thân khóa bằng kim loại đúc gắn với dây bằng khóa chốt, mặt khóa dập nổi chữ “BV” nằm giữa trong hình tròn trên nền tia nổi mạ hợp kim;

c) Màu sắc: Dây lưng màu nâu, khóa dây lưng màu vàng

2. Bít tất

a) Kiểu dáng: Theo mẫu số 11 ban hành kèm theo Thông tư này;

b) Cấu tạo: Bít tất dệt kiểu rip 2:1, cổ chun, gan bàn chân, gót mũi dệt kiểu single;

c) Màu sắc: Tím than.

3. Giày da

a) Kiểu dáng: Theo mẫu số 12 ban hành kèm theo Thông tư này;

b) Cấu tạo:

– Giày da nam: Giày đa nam được làm từ da boxcal. Đế giày làm bằng cao su đúc định hình, mặt đế có hoa văn chống trơn trượt, gót giày có lõi nhựa tăng độ cứng, độ bền của gót giày. Dây buộc bằng sợi Polyester dệt kiểu ống có lõi.

– Giày da nữ: Giày da nữ được làm từ da boxcal; da có độ mềm, độ đàn hồi. Đế giày làm bằng cao su đúc định hình, mặt đế có hoa văn chống trơn trượt, gót giày có lõi nhựa tăng độ cứng, độ bền của gót giày. Dây buộc bằng sợi Polyester dệt kiểu ống có lõi.

c) Màu sắc: Đen.

4. Quần áo đi mưa

a) Kiểu dáng: Theo mẫu số 13 ban hành kèm theo Thông tư này;

b) Cấu tạo:

– Áo: Kiểu Jacket, cổ bẻ không chân. Thân trước bên trái may nẹp che khóa cài cúc, bên trong có khóa kéo lên hết đầu cổ. Thân sau cầu vai rời, bên trong có lớp vải lưới may liền thân để thoát khí, chân cầu vai và nẹp có gắn biển phản quang, trên nền phản quang có chữ “BẢO VỆ”. Tay áo kiểu một mang, cổ tay may bo chun. Mũ rời gắn với áo bằng cúc bấm. Các đường may có dán băng keo chống thấm.

– Quần: Quần kiểu bà ba, cạp chun, dưới gấu có cúc bấm.

c) Màu sắc:

– Áo màu cỏ úa, biển phản quang màu vàng, chữ “BẢO VỆ” màu đỏ.

– Quần màu cỏ úa.

Chương III

TỔ CHỨC THỰC HIỆN

Điều 16. Hiệu lực thi hành

Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 05 tháng 4 năm 2016. Các quy định trước đây về trang phục cho lực lượng bảo vệ cơ quan, doanh nghiệp trái với quy định tại Thông tư này đều bãi bỏ.

Điều 17. Trách nhiệm thi hành

1. Tổng cục Hậu cần – Kỹ thuật Bộ Công an chủ trì, phối hợp với Tổng cục An ninh Bộ Công an chịu trách nhiệm hướng dẫn, kiểm tra, đôn đốc việc thực hiện Thông tư này.

2. Công an các đơn vị, địa phương có trách nhiệm hướng dẫn, kiểm tra, giám sát các cơ quan, doanh nghiệp thuộc địa phương mình quản lý, định kỳ vào cuối quý II và quý IV hàng năm báo cáo về Bộ Công an (qua Tổng cục Hậu cần – Kỹ thuật) về tình hình, kết quả thực hiện Thông tư này.

3. Các đồng chí Tổng cục trưởng, Thủ trưởng đơn vị trực thuộc Bộ Công an, Giám đốc Công an, Cảnh sát phòng cháy và chữa cháy tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và Thủ trưởng các cơ quan, doanh nghiệp, các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thực hiện Thông tư này.

Trong quá trình thực hiện, nếu có khó khăn, vướng mắc, Công an các đơn vị, địa phương, các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan báo cáo về Bộ Công an (qua Tổng cục Hậu cần – Kỹ thuật) để có hướng dẫn kịp thời./.

Nơi nhận:
– Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
– Các đồng chí Thứ trưởng Bộ Công an;
– UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương;
– Các Tổng cục, đơn vị trực thuộc Bộ Công an;
– Công an, Cảnh sát phòng cháy và chữa cháy tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương;
– Cục Kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật Bộ Tư pháp;
– Công báo, Cổng TTĐT Chính phủ, Cổng TTĐT Bộ Công an:
– Lưu: VT, H44, V19.

BỘ TRƯỞNG

Đại tướng Trần Đại Quang